Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǒupígāoyào狗

Nghĩa tiếng Việt

loại cao dán kém chất lượng, thường dùng để chỉ những thứ lừa đảo, bịp bợm

Âm Hán Việt

cẩu bì cao, cáo dược

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犬 (con chó)

8 nét

Bộ: 皮 (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

14 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường được dùng để ví von những kẻ hoặc những món hàng lừa đảo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cẩu bì cao, cáo dược

Từng chữ

  • 狗cẩucon chó
  • 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
  • 膏cao, cáodầu, mỡ, cao (thuốc)
  • 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他卖的那些产品简直就是狗皮膏药。Tā mài de nàxiē chǎnpǐn jiǎnzhí jiùshì gǒupígāoyào thanh 1

    Những sản phẩm anh ta bán chẳng khác nào đồ lừa đảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.