Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fànshǎ

Nghĩa tiếng Việt

làm chuyện ngốc nghếch, ngẩn ngơ

Âm Hán Việt

phạm soạ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

5 nét

Bộ: (người)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ hoặc trạng thái ngẩn ngơ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phạm soạ

Từng chữ

  • phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
  • soạngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你怎么又犯傻了?nǐ zěnme yòu fànshǎ le? thanh 3

    Sao cậu lại làm chuyện ngốc nghếch nữa rồi?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.