Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ nét độc đáo của địa phương, món ăn hoặc tác phẩm nghệ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đặc sắc
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Chỉ những nét riêng biệt, đặc trưng làm nên sự khác biệt của một vật, người hay địa điểm.
Câu ví dụ
- 这家餐厅的特色菜是烤鸭。
Món đặc sắc của nhà hàng này là vịt quay.
- 每个城市都有自己的文化特色。
Mỗi thành phố đều có nét đặc sắc văn hóa của riêng mình.
Kết hợp thường gặp
- 特色小吃
đặc sản ăn vặt
- 民族特色
đặc sắc dân tộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.