Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

tèshū jiàoyù

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục đặc biệt

Âm Hán Việt

đặc thù giáo dục

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con bò, con trâu)

10 nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

10 nét

Bộ: 攵 (phộc)

11 nét

Bộ: 肉 (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ hệ thống giáo dục dành cho người khuyết tật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đặc thù giáo dục

Từng chữ

  • 特đặcđặc biệt, riêng biệt; rất
  • 殊thùchấm dứt, xong hết; khác biệt; rất, lắm
  • 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
  • 育dụcnuôi dưỡng; giáo dục; sinh đẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他致力于特殊教育事业。Tā zhìlì yú tèshū jiàoyù shìyè thanh 1

    Anh ấy cống hiến cho sự nghiệp giáo dục đặc biệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.