Từ vựng tiếng Trung
tè*yì

Nghĩa tiếng Việt

cố ý

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu, bò)

10 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: cố ý

Câu ví dụ

  • 这是特意Zhè shì 特意 thanh 4

    Đây là cố ý

  • 我喜欢特意Wǒ xǐhuān 特意 thanh 3

    Tôi thích 特意

  • 有特意Yǒu 特意 thanh 3

    Có 特意

  • 没有特意Méiyǒu 特意 thanh 2

    Không có 特意

Kết hợp thường gặp

  • 很特意很 特意 thanh 5

    很 特意

  • 非常特意非常 特意 thanh 5

    非常 特意

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.