Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ特性 là danh từ chỉ đặc tính, tính chất đặc biệt riêng biệt. Hán-Việt 'đặc' (特 - đặc biệt) + 'tính' (性 - tính chất) = tính chất đặc biệt. Dùng rộng trong khoa học (đặc tính vật lý/hóa học), sản phẩm (đặc tính hàng hóa), và trừu tượng (đặc tính văn hóa, tính cách).
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.