Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để nhấn mạnh quy mô hoặc kích thước cực lớn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đặc đại
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 大đạito, lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ đặc biệt lớn.
Câu ví dụ
- 昨晚这里发生了一起特大交通事故。
Đêm qua ở đây đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông đặc biệt nghiêm trọng.
- 气象台发布了特大暴雨橙色预警。
Đài khí tượng đã phát đi cảnh báo màu cam về trận mưa dông đặc biệt lớn.
- 这家商场正在举办特大优惠促销活动。
Trung tâm thương mại này đang tổ chức chương trình khuyến mãi ưu đãi đặc biệt lớn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.