Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ngoại lệ, vượt quy định.
Câu ví dụ
- 这是一个特例
Đây là một trường hợp đặc biệt
- 我们不能开特例
Chúng ta không thể ngoại lệ
- 这只是特例
Đây chỉ là ngoại lệ
- 作为特例处理
Xử lý như trường hợp đặc biệt
Kết hợp thường gặp
- 开特例
cho ngoại lệ
- 作为特例
như trường hợp đặc biệt
- 没有特例
không có ngoại lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.