Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ thể hiện sự nhớ nhung, lo lắng cho người thân khi ở xa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khiên quải
Từng chữ
- 牵khiêndắt đi
- 挂quảitreo lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa牵挂 mang sắc thái tình cảm - quan tâm sâu sắc, nhớ nhung không thể rời. Thường dùng cho gia đình, người thân.
Câu ví dụ
- 我很牵挂家里的老人
Tôi rất lo lắng cho người già ở nhà
- 对朋友很牵挂
Rất nhớ và quan tâm bạn bè
- 放下牵挂
Buông bỏ nỗi lo âu
Kết hợp thường gặp
- 牵挂
quan tâm lo lắng
- 挂念
nhớ
- 担心
lo lắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.