Từ vựng tiếng Trung
qiān*tóu

Nghĩa tiếng Việt

chủ trì, dẫn dắt, đứng đầu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu)

9 nét

Bộ: (trang)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi chỉ người đứng đầu, chủ trì một công việc hoặc dự án. Trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo.

Câu ví dụ

  • 他牵头组织了这个项目Tā qiāntóu zǔzhī le zhège xiàngmù thanh 1

    Anh ấy chủ trì tổ chức dự án này

  • 这个活动由学生会牵头Zhège huódòng yóu xuéshēnghuì qiāntóu thanh 4

    Hoạt động này do hội sinh viên chủ trì

  • 我们需要一个人牵头这件事Wǒmen xūyào yī gè rén qiāntóu zhè jiàn shì thanh 3

    Chúng ta cần một người chủ trì chuyện này

  • 他是这个研究的牵头人Tā shì zhège yánjiū de qiāntóu rén thanh 1

    Anh ấy là người chủ trì nghiên cứu này

Kết hợp thường gặp

  • 牵头组织qiāntóu zǔzhī thanh 1

    chủ trì tổ chức

  • 牵头人qiāntóu rén thanh 1

    người chủ trì

  • 牵头做qiāntóu zuò thanh 1

    chủ trì làm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.