Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ người đứng đầu, chủ trì một công việc hoặc dự án. Trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo.
Câu ví dụ
- 他牵头组织了这个项目
Anh ấy chủ trì tổ chức dự án này
- 这个活动由学生会牵头
Hoạt động này do hội sinh viên chủ trì
- 我们需要一个人牵头这件事
Chúng ta cần một người chủ trì chuyện này
- 他是这个研究的牵头人
Anh ấy là người chủ trì nghiên cứu này
Kết hợp thường gặp
- 牵头组织
chủ trì tổ chức
- 牵头人
người chủ trì
- 牵头做
chủ trì làm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.