Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
niújìn

Nghĩa tiếng Việt

sức lực lớn (như trâu) hoặc tính bướng bỉnh

Âm Hán Việt

ngưu kình

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

4 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ sức mạnh thể chất hoặc sự cố chấp, bướng bỉnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngưu kình

Từng chữ

  • ngưucon trâu; sao Ngưu
  • kìnhsức mạnh; cứng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他发起牛劲来谁也劝不住。Tā fāqǐ niújìn lái shéi yě quàn bù zhù thanh 1

    Khi anh ấy nổi tính bướng lên thì không ai khuyên nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.