Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
piànjiǎbùcún片

Nghĩa tiếng Việt

không còn một mảnh giáp (quân đội bị tiêu diệt sạch)

Âm Hán Việt

phiến giáp bất tồn

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 片 (tấm)

4 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 子 (con; cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả sự thất bại hoàn toàn của quân đội

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phiến giáp bất tồn

Từng chữ

  • 片phiếntấm
  • 甲giápvỏ cứng của động vật; áo giáp mặc khi chiến trận; Giáp (ngôi thứ nhất hàng Can)
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 存tồncòn; xét tới; đang, còn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.