Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các phần không hoàn chỉnh của một sự vật hoặc sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phiến đoạn, đoán
Từng chữ
- 片phiếntấm
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这部电影是由几个生活片断组成的。
Bộ phim này được cấu thành từ một vài lát cắt cuộc sống.
- 脑海中不断闪现出童年生活的片断。
Trong đầu tôi liên tục hiện lên những mảnh ký ức về cuộc sống thời thơ ấu.
- 读完这些历史片断,我深受启发。
Sau khi đọc xong những đoạn lịch sử này, tôi đã có nhiều suy ngẫm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.