Từ vựng tiếng Trung
bào*mǎn

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

19 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

爆满 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 餐厅爆满cāntīng bàomǎn thanh 1

    Nhà hàng đầy ắp

  • 会场爆满huìchǎng bàomǎn thanh 4

    Hội trường chật chỗ

  • 爆满的观众bàomǎn de guānzhòng thanh 4

    khán giả chật chỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.