Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa熬夜 là từ ly hợp (ly hợp từ): có thể dùng 熬了一夜 (thức cả đêm) nhưng trong ví dụ nên dùng dạng liền 熬夜.
Câu ví dụ
- 他为了赶作业熬夜到凌晨
Anh ấy thức khuya đến tận nửa đêm để kịp bài tập
- 经常熬夜对健康有害
Thường xuyên thức khuya có hại cho sức khoẻ
- 她熬夜看完了这部小说
Cô ấy thức khuya đọc hết cuốn tiểu thuyết này
- 熬夜加班是常有的事
Thức khuya làm thêm giờ là chuyện thường xuyên
Kết hợp thường gặp
- 经常熬夜
thường xuyên thức khuya
- 熬夜加班
thức khuya làm thêm giờ
- 熬夜学习
thức khuya học bài
- 熬夜打游戏
thức khuya chơi game
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.