Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa焦躁 thiên về trạng thái nội tâm bất an, lo lắng kèm nóng nảy; gần nghĩa với 急躁 nhưng 焦躁 nhấn mạnh sự lo lắng, còn 急躁 nhấn mạnh sự nóng vội.
Câu ví dụ
- 他焦躁地等待结果
Anh ấy bồn chồn chờ đợi kết quả
- 别焦躁,慢慢来
Đừng nóng nảy, từ từ thôi
- 长时间等待让她感到焦躁
Chờ đợi lâu khiến cô ấy trở nên bồn chồn
- 他的焦躁情绪影响了整个团队
Trạng thái bồn chồn của anh ảnh hưởng đến cả nhóm
Kết hợp thường gặp
- 焦躁不安
bồn chồn lo lắng
- 情绪焦躁
tâm trạng nóng nảy
- 焦躁易怒
bồn chồn dễ cáu kỉnh
- 感到焦躁
cảm thấy bồn chồn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.