Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

lo âu, hồi hộp, nỗi lo âu

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (vằn hổ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho tâm trạng lo âu, hồi hộp, không yên tâm.

Câu ví dụ

  • 考试前学生们都很焦虑。Kǎoshì qián xuéshēngmen dōu hěn jiāolǜ. thanh 3

    Trước kỳ thi, học sinh đều rất hồi hộp lo âu.

  • 现代人的焦虑来自工作压力。Xiàndài rén de jiāolǜ láizì gōngzuò yālì. thanh 4

    Nỗi lo âu của người hiện đại đến từ áp lực công việc.

  • 不要过度焦虑,保持放松。Bùyào guòdù jiāolǜ, bǎochí fàngsōng. thanh 4

    Đừng quá lo âu, hãy giữ tâm thế thư giãn.

Kết hợp thường gặp

  • 焦虑症jiāolǜzhèng thanh 1

    chứng lo âu

  • 减轻焦虑jiǎnqīng jiāolǜ thanh 3

    giảm bớt nỗi lo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.