Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ trực tiếp hoặc làm danh từ chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, bất an
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu lự
Từng chữ
- 焦tiêucháy; nỏ, giòn; bỏng rát
- 虑lựlo âu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tâm trạng lo âu, hồi hộp, không yên tâm.
Câu ví dụ
- 考试前学生们都很焦虑。
Trước kỳ thi, học sinh đều rất hồi hộp lo âu.
- 现代人的焦虑来自工作压力。
Nỗi lo âu của người hiện đại đến từ áp lực công việc.
- 不要过度焦虑,保持放松。
Đừng quá lo âu, hãy giữ tâm thế thư giãn.
Kết hợp thường gặp
- 焦虑症
chứng lo âu
- 减轻焦虑
giảm bớt nỗi lo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.