Từ vựng tiếng Trung
jiāo*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

tiêu điểm, điểm quan trọng nhất

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

tiêu (cháy) + điểm (chấm, điểm) — điểm tập trung ánh sáng

Câu ví dụ

  • 成为焦点chéngwéi jiāodiǎn thanh 2

    trở thành tiêu điểm

  • 焦点问题jiāodiǎn wèntí thanh 1

    vấn đề tiêu điểm

  • 公众焦点gōngzhòng jiāodiǎn thanh 1

    tiêu điểm dư luận

  • 焦点访谈jiāodiǎn fǎngtán thanh 1

    phỏng vấn tiêu điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.