Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatiêu (cháy) + điểm (chấm, điểm) — điểm tập trung ánh sáng
Câu ví dụ
- 成为焦点
trở thành tiêu điểm
- 焦点问题
vấn đề tiêu điểm
- 公众焦点
tiêu điểm dư luận
- 焦点访谈
phỏng vấn tiêu điểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.