Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fénshūkēngrú

Nghĩa tiếng Việt

đốt sách chôn nho, sự kiện lịch sử thời Tần Thủy Hoàng

Âm Hán Việt

phần thư khanh nho

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: (người)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ sự kiện lịch sử hoặc chính sách đàn áp văn hóa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phần thư khanh nho

Từng chữ

  • phầnđốt cháy
  • thưsách; thư tín
  • khanhcái hố; đường hầm; hãm hại; chôn sống
  • nhohọc trò; nho nhã; đạo Nho

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.