Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như tinh thần, sức sống, thanh xuân để chỉ sự khơi dậy mạnh mẽ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoán phát
Từng chữ
- 焕hoánsáng sủa, rực rỡ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa焕发 thường đi với 精神, 光彩, 活力; thành ngữ liên quan 焕然一新 (hoán nhiên nhất tân — mới hoàn toàn).
Câu ví dụ
- 她的脸上焕发着幸福的光芒
Khuôn mặt cô ấy tỏa sáng rạng rỡ hạnh phúc
- 运动后他精神焕发
Sau khi tập thể dục anh ấy tinh thần sảng khoái
- 改革之后,城市焕发了新的活力
Sau cải cách, thành phố tràn đầy sức sống mới
- 她经过休息后重新焕发了精力
Sau khi nghỉ ngơi cô ấy lại tràn đầy năng lượng
Kết hợp thường gặp
- 精神焕发
tinh thần sảng khoái rạng rỡ
- 焕发活力
tỏa sức sống
- 焕然一新
đổi mới hoàn toàn, tươi mới như mới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.