Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm bổ ngữ miêu tả trạng thái của thức ăn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhiệt đằng đằng
Từng chữ
- 热nhiệtnóng; bị sốt
- 腾đằngngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy
- 腾đằngngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy
Tầng từ vựng
Từ láy热腾腾 luôn đi với 的 khi làm tính ngữ (热腾腾的包子); cảm giác vừa ngon mắt vừa ấm áp, thường gợi lên không khí gia đình.
Câu ví dụ
- 她端来一碗热腾腾的汤
Cô ấy bưng ra một tô canh nóng hổi
- 热腾腾的包子刚出笼
Bánh bao nóng hổi vừa ra khỏi nồi hấp
- 冬天喝一碗热腾腾的粥真舒服
Mùa đông húp một bát cháo nóng hổi thật thoải mái
- 锅里的饭热腾腾地冒着热气
Cơm trong nồi nóng hổi đang bốc khói
Kết hợp thường gặp
- 热腾腾的饭
cơm nóng hổi
- 热腾腾的汤
canh nóng hổi
- 热腾腾地冒气
bốc hơi nóng nghi ngút
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.