Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ khu vực địa lý, thường đứng trước danh từ khác để làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhiệt đái, đới
Từng chữ
- 热nhiệtnóng; bị sốt
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa热带 đối lập với 温带 (ôn đới) và 寒带 (hàn đới); Việt Nam thuộc 热带季风气候 (khí hậu nhiệt đới gió mùa).
Câu ví dụ
- 热带地区的雨林非常茂密
Rừng nhiệt đới ở vùng nhiệt đới rất rậm rạp
- 热带鱼的颜色非常鲜艳
Cá nhiệt đới có màu sắc rất sặc sỡ
- 越南属于热带季风气候
Việt Nam thuộc khí hậu nhiệt đới gió mùa
- 热带水果如椰子和芒果很受欢迎
Trái cây nhiệt đới như dừa và xoài rất được ưa chuộng
Kết hợp thường gặp
- 热带雨林
rừng nhiệt đới
- 热带气候
khí hậu nhiệt đới
- 热带鱼
cá nhiệt đới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.