Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tâm trạng bực dadvance, ức chế (stress, chán nản...).
Câu ví dụ
- 心情烦闷
Tâm trạng bực dadvance
- 感到烦闷
Cảm thấy bực dadvance
- 烦闷的时候
Khi bực dadvance
- 解除烦闷
Xả bực dadvance
- 烦闷的情绪
Cảm xúc bực dadvance
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.