Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhuó*rè

Nghĩa tiếng Việt

nóng bỏng, nóng rực

Âm Hán Việt

chước nhiệt

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

7 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm định ngữ để miêu tả nhiệt độ cao hoặc cảm giác nóng bỏng của ánh nắng, ngọn lửa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chước nhiệt

Từng chữ

  • chướcđốt, nướng
  • nhiệtnóng; bị sốt

Tầng từ vựng

Nóng bỏng hoặc nóng rực.

Câu ví dụ

  • 太阳灼热。Tàiyáng zhuórè. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 灼热的阳光
  • 灼热感
  • 天气灼热

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.