Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ ăn hoặc làm danh từ trung tâm trong cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa oa
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 锅oacái nồi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa火锅 là món ăn xã giao quan trọng trong văn hóa Trung Quốc; 清汤锅 (lẩu thanh) và 麻辣锅 (lẩu cay) là hai kiểu phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 朋友们一起去吃火锅
Nhóm bạn cùng nhau đi ăn lẩu
- 四川火锅非常辣
Lẩu Tứ Xuyên rất cay
- 冬天吃火锅最舒服了
Ăn lẩu vào mùa đông là thích nhất
- 这家火锅店生意非常好
Quán lẩu này làm ăn rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 吃火锅
ăn lẩu
- 四川火锅
lẩu Tứ Xuyên
- 火锅底料
nước dùng lẩu, gia vị lẩu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.