Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa火锅 là món ăn xã giao quan trọng trong văn hóa Trung Quốc; 清汤锅 (lẩu thanh) và 麻辣锅 (lẩu cay) là hai kiểu phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 朋友们一起去吃火锅
Nhóm bạn cùng nhau đi ăn lẩu
- 四川火锅非常辣
Lẩu Tứ Xuyên rất cay
- 冬天吃火锅最舒服了
Ăn lẩu vào mùa đông là thích nhất
- 这家火锅店生意非常好
Quán lẩu này làm ăn rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 吃火锅
ăn lẩu
- 四川火锅
lẩu Tứ Xuyên
- 火锅底料
nước dùng lẩu, gia vị lẩu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.