Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词Từ tượng thanh象声词
xiāo*xiāo

Nghĩa tiếng Việt

(âm thanh) ào ào, xào xạc

Âm Hán Việt

tiêu tiêu

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词Từ tượng thanh象声词

Thường xuất hiện trong văn thơ cổ để miêu tả tiếng mưa gió lạnh lẽo

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Âm Hán Việt

tiêu tiêu

Từng chữ

  • tiêusông Tiêu; mưa lất phất
  • tiêusông Tiêu; mưa lất phất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 秋雨潇潇。Qiūyǔ xiāoxiāo. thanh 1
  • 风雨潇潇,夜色茫茫。Fēngyǔ xiāoxiāo, yèsè mángmáng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.