Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để chỉ vòng xoáy tranh chấp, dư luận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyền oa
Từng chữ
- 漩tuyềnnước xoáy
- 涡oasông Qua (ở tỉnh An Huy của Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen chỉ xoáy nước; nghĩa bóng rất phổ biến để chỉ tình huống phức tạp, bất ổn khó rút lui.
Câu ví dụ
- 河中心有一个大漩涡
Giữa lòng sông có một cái xoáy nước lớn
- 他陷入了政治漩涡
Anh ta sa vào vòng xoáy chính trị
- 漩涡把小船卷走了
Xoáy nước cuốn chiếc thuyền nhỏ đi
- 不要被舆论漩涡所左右
Đừng để vòng xoáy dư luận chi phối bạn
Kết hợp thường gặp
- 陷入漩涡
sa vào vòng xoáy
- 政治漩涡
vòng xoáy chính trị
- 舆论漩涡
vòng xoáy dư luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.