Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả phòng thu truyền hình và phát thanh; phân biệt với 录音室 (phòng thu âm thanh) và 摄影棚 (trường quay phim).
Câu ví dụ
- 主持人在演播室里直播节目
MC phát trực tiếp chương trình trong phòng thu
- 演播室里安装了先进的摄像设备
Phòng thu được lắp đặt thiết bị quay phim hiện đại
- 这个演播室可以容纳一百名观众
Phòng thu này có thể chứa một trăm khán giả
- 演播室的灯光非常专业
Hệ thống ánh sáng trong phòng thu rất chuyên nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 电视演播室
phòng thu truyền hình
- 直播演播室
phòng phát sóng trực tiếp
- 演播室录制
thu hình trong phòng studio
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.