Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ địa điểm ghi hình, phát sóng trực tiếp của đài truyền hình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diễn bá thất
Từng chữ
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
- 播bágieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
- 室thấtnhà; huyệt chôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả phòng thu truyền hình và phát thanh; phân biệt với 录音室 (phòng thu âm thanh) và 摄影棚 (trường quay phim).
Câu ví dụ
- 主持人在演播室里直播节目
MC phát trực tiếp chương trình trong phòng thu
- 演播室里安装了先进的摄像设备
Phòng thu được lắp đặt thiết bị quay phim hiện đại
- 这个演播室可以容纳一百名观众
Phòng thu này có thể chứa một trăm khán giả
- 演播室的灯光非常专业
Hệ thống ánh sáng trong phòng thu rất chuyên nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 电视演播室
phòng thu truyền hình
- 直播演播室
phòng phát sóng trực tiếp
- 演播室录制
thu hình trong phòng studio
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.