Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
piǎojiù

Nghĩa tiếng Việt

tẩy trắng (vải vóc, sợi); ẩn dụ việc hợp thức hóa tiền bất hợp pháp

Âm Hán Việt

phiêu, phiếu cữu

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bộ: (cái cối để giã)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ hành động tẩy trắng vật liệu hoặc hành vi rửa tiền

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phiêu, phiếu cữu

Từng chữ

  • phiêu, phiếutrôi nổi
  • cữucái cối để giã

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个贪官把大量赃款漂臼后存往国外。Zhège tānguān bǎ dàliàng zāngkuǎn piǎojiù hòu cún wǎng guówài thanh 4

    Tên tham quan này sau khi tẩy trắng số tiền bẩn khổng lồ đã gửi ra nước ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.