Từ vựng tiếng Trung
làn*yòng

Nghĩa tiếng Việt

Lạm dụng — sử dụng quá mức, sai mục đích hoặc vượt phạm vi cho phép.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bộ: (sử dụng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, y tế, môi trường; tương đương tiếng Việt 「lạm dụng」.

Câu ví dụ

  • 滥用职权是违法的Lànyòng zhíquán shì wéifǎ de thanh 4

    Lạm dụng quyền hạn là vi phạm pháp luật

  • 不要滥用抗生素Bùyào lànyòng kàngshēngsù thanh 4

    Đừng lạm dụng kháng sinh

  • 滥用资源会造成环境破坏Lànyòng zīyuán huì zàochéng huánjìng pòhuài thanh 4

    Lạm dụng tài nguyên sẽ gây tổn hại môi trường

  • 他因滥用公款被逮捕Tā yīn lànyòng gōngkuǎn bèi dàibǔ thanh 1

    Anh ta bị bắt vì lạm dụng quỹ công

Kết hợp thường gặp

  • 滥用职权lànyòng zhíquán thanh 4

    lạm dụng quyền hạn

  • 滥用药物lànyòng yàowù thanh 4

    lạm dụng thuốc

  • 滥用资源lànyòng zīyuán thanh 4

    lạm dụng tài nguyên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.