Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Đây là một thành ngữ dùng để ca ngợi kiến thức sâu rộng của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mãn phúc kinh luân, quan
Từng chữ
- 满mãnđầy
- 腹phúcbụng
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 纶luân, quancái quạt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是一位满腹经纶的学者。
Ông ấy là một học giả uyên bác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.