Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc hy vọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mãn hoài
Từng chữ
- 满mãnđầy
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trước danh từ chỉ cảm xúc: 满怀 + 信心/希望/热情/感激; mang sắc thái tích cực và hào hứng.
Câu ví dụ
- 他满怀信心地走上舞台
Anh ấy tràn đầy tự tin bước lên sân khấu
- 她满怀期待地等待结果
Cô ấy đầy kỳ vọng chờ đợi kết quả
- 年轻人满怀热情投入工作
Người trẻ tràn đầy nhiệt huyết lao vào công việc
- 他满怀感激地向老师道谢
Anh ấy lòng đầy biết ơn cảm ơn giáo viên
Kết hợp thường gặp
- 满怀信心
tràn đầy tự tin
- 满怀希望
tràn đầy hi vọng
- 满怀热情
tràn đầy nhiệt huyết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.