Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liūzhuō

Nghĩa tiếng Việt

chui xuống gầm bàn (do say rượu)

Âm Hán Việt

lưu, lựu trác

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh uống rượu quá chén đến mức không ngồi vững

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lưu, lựu trác

Từng chữ

  • lưu, lựutrượt, lướt; nhẵn
  • tráccái đẳng, bàn ăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 酒已经喝多了,再喝我非溜桌不可。Jiǔ yǐjīng hē duō le, zài hē wǒ fēi liūzhuō bùkě thanh 3

    Rượu đã uống nhiều rồi, uống nữa tôi chắc chắn sẽ gục xuống gầm bàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.