Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ.
Câu ví dụ
- 这个传统源于古代
Truyền thống này bắt nguồn từ thời cổ
- 问题源于管理不当
Vấn đề xuất phát từ quản lý kém
- 他的成功源于努力
Thành công của anh ấy bắt nguồn từ sự nỗ lực
- 这个理论源于实践
Lý thuyết này xuất phát từ thực tiễn
Kết hợp thường gặp
- 源于何处
bắt nguồn từ đâu
- 源于古代
bắt nguồn từ thời cổ
- 源于自然
xuất phát từ thiên nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.