Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ của một sự vật, hiện tượng hoặc tư tưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nguyên vu
Từng chữ
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ.
Câu ví dụ
- 这个传统源于古代
Truyền thống này bắt nguồn từ thời cổ
- 问题源于管理不当
Vấn đề xuất phát từ quản lý kém
- 他的成功源于努力
Thành công của anh ấy bắt nguồn từ sự nỗ lực
- 这个理论源于实践
Lý thuyết này xuất phát từ thực tiễn
Kết hợp thường gặp
- 源于何处
bắt nguồn từ đâu
- 源于古代
bắt nguồn từ thời cổ
- 源于自然
xuất phát từ thiên nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.