Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả khí hậu, không khí hoặc đất đai có độ ẩm vừa phải, dễ chịu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thấp nhuận
Từng chữ
- 湿thấpẩm ướt
- 润nhuậnnhuần nhị; thấm ướt; lời, lãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 南方气候温和湿润,非常适合植物生长。
Khí hậu miền Nam ôn hòa ẩm ướt, rất thích hợp cho thực vật phát triển.
- 清晨的空气非常湿润,吸一口让人清醒。
Không khí sáng sớm rất ẩm ướt, hít một hơi khiến người ta tỉnh táo.
- 听完这个感人的故事,她的眼眶湿润了。
Sau khi nghe xong câu chuyện cảm động này, hốc mắt cô ấy đã ươn ướt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.