Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóujì

Nghĩa tiếng Việt

ký sự du lịch, bút ký du lịch

Âm Hán Việt

du ký

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (nói; lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các bài viết hoặc sách ghi chép về chuyến đi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

du ký

Từng chữ

  • dubơi dưới nước
  • nhớ; ghi chép, viết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他写了一本游记。Tā xiě le yī běn yóujì thanh 1

    Anh ấy đã viết một cuốn du ký

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.