Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yóu*kè

Nghĩa tiếng Việt

Du khách; khách du lịch

Âm Hán Việt

du khách

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người đi du lịch, thường xuất hiện trong ngữ cảnh dịch vụ lữ hành

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

du khách

Từng chữ

  • dubơi dưới nước
  • kháchkhách, người ngoài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个景点吸引了大量游客。Zhège jǐngdiǎn xīyǐn le dàliàng yóukè. thanh 4
  • 请各位游客注意安全。Qǐng gèwèi yóukè zhùyì ānquán. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.