Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yóulì

Nghĩa tiếng Việt

du lịch, đi đây đó tham quan

Âm Hán Việt

du lịch

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (cái xưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng cho việc đi xa để mở mang kiến thức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

du lịch

Từng chữ

  • dubơi dưới nước
  • lịchlịch pháp, lịch chí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他游历了许多国家。Tā yóulìle xǔduō guójiā thanh 1

    Anh ấy đã đi du lịch nhiều quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.