Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa港口 dùng cho cảng biển lớn, thường liên quan đến thương mại quốc tế. Gần với 码头 (mǎtóu — bến cảng nhỏ hơn, cầu tàu). 港口 mang sắc thái trang trọng hơn và quy mô lớn hơn.
Câu ví dụ
- 船只停靠在港口
Tàu thuyền neo đậu tại cảng
- 这是一个繁忙的港口
Đây là một cảng biển nhộn nhịp
- 货轮从港口出发
Tàu hàng xuất phát từ cảng
- 港口建设推动经济发展
Xây dựng cảng thúc đẩy phát triển kinh tế
Kết hợp thường gặp
- 港口城市
thành phố cảng
- 国际港口
cảng quốc tế
- 港口建设
xây dựng cảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.