Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ chuyển động hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảng khẩu
Từng chữ
- 港cảngbến cảng
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa港口 dùng cho cảng biển lớn, thường liên quan đến thương mại quốc tế. Gần với 码头 (mǎtóu — bến cảng nhỏ hơn, cầu tàu). 港口 mang sắc thái trang trọng hơn và quy mô lớn hơn.
Câu ví dụ
- 船只停靠在港口
Tàu thuyền neo đậu tại cảng
- 这是一个繁忙的港口
Đây là một cảng biển nhộn nhịp
- 货轮从港口出发
Tàu hàng xuất phát từ cảng
- 港口建设推动经济发展
Xây dựng cảng thúc đẩy phát triển kinh tế
Kết hợp thường gặp
- 港口城市
thành phố cảng
- 国际港口
cảng quốc tế
- 港口建设
xây dựng cảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.