Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yú*cūn

Nghĩa tiếng Việt

Làng chài

Âm Hán Việt

ngư thôn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ địa danh sinh sống bằng nghề chài lưới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngư thôn

Từng chữ

  • ngưngười đánh cá; đánh cá
  • thônthôn xóm, nhà quê

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个渔村有着悠久的历史。Zhège yú cūn yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ. thanh 4
  • 清晨的渔村格外宁静。Qīngchén de yú cūn géwài níngjìng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.