Từ vựng tiếng Trung
qīng*cuì

Nghĩa tiếng Việt

Thanh thuý — âm thanh trong trẻo, giòn và dễ nghe; dùng để mô tả tiếng chuông, tiếng chim, tiếng cười.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu mô tả âm thanh (giọng nói, tiếng cười, tiếng chuông), không dùng cho thức ăn như 脆 đứng một mình.

Câu ví dụ

  • 她的笑声清脆悦耳Tā de xiào shēng qīngcuì yuè'ěr thanh 1

    Tiếng cười của cô ấy trong trẻo và dễ nghe

  • 鸟儿的叫声清脆动听Niǎo er de jiào shēng qīngcuì dòng tīng thanh 3

    Tiếng hót của chim trong vắt và hay

  • 清脆的铃声响了起来Qīngcuì de líng shēng xiǎng le qǐlái thanh 1

    Tiếng chuông giòn tan vang lên

  • 他用清脆的声音回答问题Tā yòng qīngcuì de shēngyīn huídá wèntí thanh 1

    Anh ấy dùng giọng trong trẻo trả lời câu hỏi

Kết hợp thường gặp

  • 清脆悦耳qīngcuì yuè'ěr thanh 1

    trong trẻo dễ nghe

  • 清脆的声音qīngcuì de shēngyīn thanh 1

    giọng nói trong trẻo

  • 清脆的笑声qīngcuì de xiào shēng thanh 1

    tiếng cười giòn tan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.