Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu mô tả âm thanh (giọng nói, tiếng cười, tiếng chuông), không dùng cho thức ăn như 脆 đứng một mình.
Câu ví dụ
- 她的笑声清脆悦耳
Tiếng cười của cô ấy trong trẻo và dễ nghe
- 鸟儿的叫声清脆动听
Tiếng hót của chim trong vắt và hay
- 清脆的铃声响了起来
Tiếng chuông giòn tan vang lên
- 他用清脆的声音回答问题
Anh ấy dùng giọng trong trẻo trả lời câu hỏi
Kết hợp thường gặp
- 清脆悦耳
trong trẻo dễ nghe
- 清脆的声音
giọng nói trong trẻo
- 清脆的笑声
tiếng cười giòn tan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.