Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả không khí, phong cách nghệ thuật hoặc văn phong
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thanh tân
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa清新 dùng cho cả cảm giác vật lý (không khí) và ấn tượng thẩm mỹ (phong cách, hình ảnh). Phân biệt với 清洁 (sạch sẽ về vệ sinh) — 清新 thiên về cảm giác dễ chịu.
Câu ví dụ
- 山里的空气清新,让人神清气爽。
Không khí trên núi trong lành, khiến người ta cảm thấy sảng khoái.
- 她的文章风格清新,读起来很舒服。
Phong cách bài viết của cô ấy trong sáng tươi mới, đọc rất dễ chịu.
- 雨后空气格外清新,花香四溢。
Sau mưa không khí đặc biệt trong lành, hương hoa lan tỏa.
- 这个品牌走清新自然的风格,很受年轻人喜爱。
Thương hiệu này theo phong cách trong sáng tự nhiên, được giới trẻ yêu thích.
Kết hợp thường gặp
- 清新的空气
không khí trong lành
- 清新脱俗
thanh tân thoát tục, tươi mới không tầm thường
- 清新风格
phong cách trong sáng tươi mới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.