Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tiānzhuānjiāwǎ添

Nghĩa tiếng Việt

đóng góp một phần công sức nhỏ bé

Âm Hán Việt

thiêm chuyên gia ngõa

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

9 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 瓦 (ngói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi nói về việc đóng góp cho sự nghiệp chung

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiêm chuyên gia ngõa

Từng chữ

  • 添thiêmthêm; đẻ con, sinh con
  • 砖chuyêngạch đã nung chín
  • 加giathêm vào, tăng thêm
  • 瓦ngõangói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要为国家建设添砖加瓦。Wǒmen yào wèi guójiā jiànshè tiānzhuānjiāwǎ thanh 3

    Chúng ta phải đóng góp công sức cho công cuộc xây dựng đất nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.