Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ phía sau như chất phụ gia, thông tin hoặc tính năng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiêm gia
Từng chữ
- 添thiêmthêm; đẻ con, sinh con
- 加giathêm vào, tăng thêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa添加 thường dùng khi thêm nguyên liệu, tính năng, hoặc nội dung. Trong giao diện máy tính, '添加' tương đương 'Add'.
Câu ví dụ
- 请添加好友
Vui lòng thêm bạn
- 汤里添加了盐
Đã thêm muối vào canh
- 添加附件
Thêm tệp đính kèm
Kết hợp thường gặp
- 添加
thêm vào
- 增加
tăng thêm
- 补充
bổ sung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.