Từ vựng tiếng Trung
shēn深
Nghĩa tiếng Việt
sâu; sâu xa; thâm thúy; khuya
1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từCó thể dùng cho chiều sâu vật lý hoặc mức độ trừu tượng (hiểu biết sâu sắc).
Câu ví dụ
- 这条河很深,不能游泳。
Con sông này rất sâu, không thể bơi.
- 他对这个问题有深刻的理解。
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này.
Kết hợp thường gặp
- 很深
rất sâu
- 深夜
đêm khuya
Từ khác chứa "深"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.