Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập làm vị ngữ hoặc kết hợp thành cụm từ như thâm tư thục lự
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thâm tư
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 思tưnhớ, mong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ lưỡng. Thường đi kèm '值得' (đáng), '需要' (cần), hoặc trong thành ngữ '深思熟虑'.
Câu ví dụ
- 值得深思
Đáng suy ngẫm
- 深思熟虑
Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc thấu đáo
- 需要深思
Cần suy ngẫm
- 让人深思
Khiến người ta suy ngẫm
Kết hợp thường gặp
- 引人深思
gây suy ngẫm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.