Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ lưỡng. Thường đi kèm '值得' (đáng), '需要' (cần), hoặc trong thành ngữ '深思熟虑'.
Câu ví dụ
- 值得深思
Đáng suy ngẫm
- 深思熟虑
Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc thấu đáo
- 需要深思
Cần suy ngẫm
- 让人深思
Khiến người ta suy ngẫm
Kết hợp thường gặp
- 引人深思
gây suy ngẫm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.