Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như tình cảm, sự cảm thông hoặc làm trạng ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thâm thiết
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa深切 thường dùng với các danh từ cảm xúc: 哀悼, 关心, 体会, 感受. Hàm ý tích cực — sâu và chân thành.
Câu ví dụ
- 他对逝者表示了深切的哀悼。
Anh ấy bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc đối với người đã khuất.
- 她深切地感受到了父母的爱。
Cô ấy cảm nhận sâu sắc tình yêu thương của cha mẹ.
- 他深切地关心着每一位学生。
Thầy ấy quan tâm thiết tha từng học sinh.
- 经历了那场事故,他对生命有了深切的体会。
Sau trải qua tai nạn đó, anh ấy có cảm nhận sâu sắc về cuộc sống.
Kết hợp thường gặp
- 深切哀悼
thương tiếc sâu sắc
- 深切关怀
quan tâm thiết tha
- 深切体会
thấm thía sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.