Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Hải-ngạn' = biển + bờ. Tương đương 'bờ biển' tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 我们在海岸散步
Chúng ta dạo mát bờ biển
- 太平洋海岸
Bờ biển Thái Bình Dương
- 海岸线
Đường bờ biển
Kết hợp thường gặp
- 东海岸
bờ biển phía Đông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.