Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc tên riêng để xác định phạm vi vùng biển cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải vực
Từng chữ
- 海hảibiển
- 域vựcvùng, phạm vi, bờ cõi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa海域 là thuật ngữ địa lý/pháp lý, thường dùng trong bản tin, văn kiện về chủ quyền lãnh thổ hoặc môi trường biển.
Câu ví dụ
- 南海海域资源丰富,争议不断。
Vùng biển Nam Hải giàu tài nguyên, tranh chấp không ngừng.
- 这片海域禁止捕鱼,属于保护区。
Vùng biển này cấm đánh cá, thuộc khu bảo tồn.
- 军舰正在该国海域巡逻。
Tàu chiến đang tuần tra trong vùng biển của nước đó.
- 台风在西太平洋海域形成并逐渐增强。
Bão hình thành ở vùng biển Tây Thái Bình Dương và dần mạnh lên.
Kết hợp thường gặp
- 领海海域
vùng lãnh hải
- 专属经济海域
vùng đặc quyền kinh tế
- 争议海域
vùng biển tranh chấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.