Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa海域 là thuật ngữ địa lý/pháp lý, thường dùng trong bản tin, văn kiện về chủ quyền lãnh thổ hoặc môi trường biển.
Câu ví dụ
- 南海海域资源丰富,争议不断。
Vùng biển Nam Hải giàu tài nguyên, tranh chấp không ngừng.
- 这片海域禁止捕鱼,属于保护区。
Vùng biển này cấm đánh cá, thuộc khu bảo tồn.
- 军舰正在该国海域巡逻。
Tàu chiến đang tuần tra trong vùng biển của nước đó.
- 台风在西太平洋海域形成并逐渐增强。
Bão hình thành ở vùng biển Tây Thái Bình Dương và dần mạnh lên.
Kết hợp thường gặp
- 领海海域
vùng lãnh hải
- 专属经济海域
vùng đặc quyền kinh tế
- 争议海域
vùng biển tranh chấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.