Từ vựng tiếng Trung
fú*lì

Nghĩa tiếng Việt

sức nổi, lực đẩy Archimedes

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ vật lý, chỉ lực đẩy của chất lỏng lên vật nhúng trong nó.

Câu ví dụ

  • 木头的浮力很大Mùtou de fúlì hěn dà thanh 4

    Gỗ có sức nổi rất lớn

  • 利用浮力可以浮在水面上Lìyòng fúlì kěyǐ fú zài shuǐmiàn shàng thanh 4

    Dùng sức nổi có thể nổi trên mặt nước

  • 浮力原理很简单Fúlì yuánlǐ hěn jiǎndān thanh 2

    Nguyên lý sức nổi rất đơn giản

  • 船靠浮力浮起来Chuán kào fúlì fú qǐlái thanh 2

    Thuyền nhờ sức nổi mà nổi lên

Kết hợp thường gặp

  • 浮力原理fúlì yuánlǐ thanh 2

    nguyên lý sức nổi

  • 利用浮力lìyòng fúlì thanh 4

    sử dụng sức nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.